病豬 bệnh trư Hán Việt: bệnh trư Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 豬 (trư)Hán Việtbệnh trưCấu tạo病 + 豬 · bệnh + trư nghĩa thành phần: bệnh + trư Nghĩa EngCihui 病豬 bìngzhū n. sick pig M:²zhī