病酲 bìng chéng · bệnh trình Hán Việt: bệnh trình · Pinyin: bìng chéng Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 酲 (trình)Pinyinbìng chéngHán Việtbệnh trìnhCấu tạo病 + 酲 · bệnh + trình nghĩa thành phần: bệnh + trình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 病酒;醉酒。Tân Hoa Tự Điển 1.病酒;醉酒。