病醉 bìng zuì · bệnh túy Hán Việt: bệnh túy · Pinyin: bìng zuì Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 醉 (túy)Pinyinbìng zuìHán Việtbệnh túyCấu tạo病 + 醉 · bệnh + túy nghĩa thành phần: bệnh + túy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饮酒沉醉。唐元稹有《病醉》诗。Tân Hoa Tự Điển 1.饮酒沉醉。唐元稹有《病醉》诗。