病鉤 bìng gōu · bệnh câu Hán Việt: bệnh câu · Pinyin: bìng gōu Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 鉤 (câu)Pinyinbìng gōuHán Việtbệnh câuCấu tạo病 + 鉤 · bệnh + câu nghĩa thành phần: bệnh + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容身长臂短﹐其状若钩。Tân Hoa Tự Điển 1.形容身长臂短﹐其状若钩。