病險

bìng xiǎn bệnh hiểm

Hán Việt: bệnh hiểm · Pinyin: bìng xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bệnh) + (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。指水得设施因年久失修或质量问题等存在险情隐患的:~水库。