病香 bìng xiāng · bệnh hương Hán Việt: bệnh hương · Pinyin: bìng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 香 (hương)Pinyinbìng xiāngHán Việtbệnh hươngCấu tạo病 + 香 · bệnh + hương nghĩa thành phần: bệnh + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指欲残之花。Tân Hoa Tự Điển 1.指欲残之花。