病體

bìng tǐ bệnh thể

Hán Việt: bệnh thể · Pinyin: bìng tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bệnh) + (thể)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因病而顯得虛弱的身軀。《薛平貴征遼事略》:「爾父病體未痊,何來?」《三國演義》第三一回:「父親病體未痊,不可遠征。兒願提兵前去迎敵。」

Eng

  • Cihui 病體 ìngtǐ n. a sick body