病魅

bìng mèi bệnh mị

Hán Việt: bệnh mị · Pinyin: bìng mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (bệnh) + (mị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷信谓因鬼魅作祟而呈现病态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迷信谓因鬼魅作祟而呈现病态。