病魘 bìng yǎn · bệnh yểm Hán Việt: bệnh yểm · Pinyin: bìng yǎn Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 魘 (yểm)Pinyinbìng yǎnHán Việtbệnh yểmCấu tạo病 + 魘 · bệnh + yểm nghĩa thành phần: bệnh + yểm