症噎 zhèng yē · chứng ế Hán Việt: chứng ế · Pinyin: zhèng yē Tổng quan Cấu tạo: 症 (chứng) + 噎 (ế)Pinyinzhèng yēHán Việtchứng ếCấu tạo症 + 噎 · chứng + ế nghĩa thành phần: chứng + ế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腹中结块﹐食塞咽喉。喻淤滞不通。Tân Hoa Tự Điển 1.腹中结块﹐食塞咽喉。喻淤滞不通。