症堅 zhèng jiān · chứng kiên Hán Việt: chứng kiên · Pinyin: zhèng jiān Tổng quan Cấu tạo: 症 (chứng) + 堅 (kiên)Pinyinzhèng jiānHán Việtchứng kiênCấu tạo症 + 堅 · chứng + kiên nghĩa thành phần: chứng + kiên