症瘕
chứng hà
Hán Việt: chứng hà · Pinyin: zhēng jiǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 腹中结块的病。坚硬不移动﹐痛有定处为"症";聚散无常﹐痛无定处为"瘕"; 喻固陋寡闻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.腹中结块的病。坚硬不移动﹐痛有定处为"症";聚散无常﹐痛无定处为"瘕"。 2.喻固陋寡闻。
Eng
- Cihui 癥瘕 hēngjiǎ n. <Ch. med.> concretion