痉户 jìng hù · kinh hộ Hán Việt: kinh hộ · Pinyin: jìng hù Tổng quan Cấu tạo: 痉 (kinh) + 户 (hộ)Pinyinjìng hùHán Việtkinh hộCấu tạo痉 + 户 · kinh + hộ nghĩa thành phần: kinh + hộ