痙攣學 kinh luyên học Hán Việt: kinh luyên học Tổng quan (y học) khoa nghiên cứu co thắt Cấu tạo: 痙 (kinh) + 攣 (luyên) + 學 (học)Hán Việtkinh luyên họcCấu tạo痙 + 攣 + 學 · kinh + luyên + học nghĩa thành phần: kinh + luyên + học Nghĩa ViệtCihui (y học) khoa nghiên cứu co thắt