痉挛学

kinh luyên học

Hán Việt: kinh luyên học

Tổng quan

(y học) khoa nghiên cứu co thắt

Cấu tạo: 痙 (kinh) + 攣 (luyên) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoa co giật

Từ liên quan

Gần nghĩa

痉挛 · 痉挛性的 · 痉挛诱起剂 · 痉挛性 · 痉挛毒 · 痉挛硷 · 痉挛疗法 · 痉挛素原