痉病

jìng bìngkinh bệnh

Hán Việt: kinh bệnh · Pinyin: jìng bìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.风强病﹐痉挛。

Cấu tạo: 痙 (kinh) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh giật
  • Biên soạn febrile disease with symptoms such as convulsions/etc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.风强病﹐痉挛。

Eng

  • Cihui 痙病 ìngbìng n. <Ch. med.> febrile disease with symptoms such as convulsions/etc
  • Tần suất từ n. <Ch. med.> febrile disease with symptoms such as convulsions/etc

Từ liên quan

Gần nghĩa

病亡 · 病人 · 病休 · 病例 · 病倒 · 病假 · 病免 · 病况