痊减 quán jiǎn·thuyên giảm Hán Việt: thuyên giảm · Pinyin: quán jiǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.病势减轻。 Cấu tạo: 痊 (thuyên) + 減 (giảm)Pinyinquán jiǎnHán Việtthuyên giảmCấu tạo痊 + 減 · thuyên + giảm nghĩa thành phần: thuyên + giảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.病势减轻。 Từ liên quan Gần nghĩa减产 · 减价 · 减低 · 减俸 · 减免 · 减分 · 减刑 · 减削