痊和 quán hé·thuyên hòa Hán Việt: thuyên hòa · Pinyin: quán hé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.痊愈平复。 Cấu tạo: 痊 (thuyên) + 和 (hòa)Pinyinquán héHán Việtthuyên hòaCấu tạo痊 + 和 · thuyên + hòa nghĩa thành phần: thuyên + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.痊愈平复。 Từ liên quan Gần nghĩa和乐 · 和亲 · 和休 · 和会 · 和僧 · 和光 · 和南 · 和县