痊复

quán fùthuyên phục

Hán Việt: thuyên phục · Pinyin: quán fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.痊愈康复。

Cấu tạo: 痊 (thuyên) + 復 (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.痊愈康复。

Từ liên quan

Gần nghĩa

复业 · 复习 · 复交 · 复仇 · 复会 · 复位 · 复信 · 复修