痊安 quán ān · thuyên an Hán Việt: thuyên an · Pinyin: quán ān Tổng quan Cấu tạo: 痊 (thuyên) + 安 (an)Pinyinquán ānHán Việtthuyên anCấu tạo痊 + 安 · thuyên + an nghĩa thành phần: thuyên + an Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 痊愈平安。Tân Hoa Tự Điển 1.痊愈平安。