痊損

quán sǔn thuyên tổn

Hán Việt: thuyên tổn · Pinyin: quán sǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyên) + (tổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 病势减轻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.病势减轻。