痊減 quán jiǎn · thuyên giảm Hán Việt: thuyên giảm · Pinyin: quán jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 痊 (thuyên) + 減 (giảm)Pinyinquán jiǎnHán Việtthuyên giảmCấu tạo痊 + 減 · thuyên + giảm nghĩa thành phần: thuyên + giảm