痊濟 quán jì · thuyên tể Hán Việt: thuyên tể · Pinyin: quán jì Tổng quan Cấu tạo: 痊 (thuyên) + 濟 (tể)Pinyinquán jìHán Việtthuyên tểCấu tạo痊 + 濟 · thuyên + tể nghĩa thành phần: thuyên + tể Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 疾病治好。元.關漢卿《竇娥冤》第二折:「但願娘親早痊濟,飲羹湯一杯,勝甘露灌體。」