痊痾

quán kē thuyên a

Hán Việt: thuyên a · Pinyin: quán kē

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyên) + (a)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痊痾"; 痊愈; 使病痊愈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痊痾"。 2.痊愈。 3.使病痊愈。