痍伤 yí shāng·di thương Hán Việt: di thương · Pinyin: yí shāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.受创伤。 2.指受创伤的人。 Cấu tạo: 痍 (di) + 傷 (thương)Pinyinyí shāngHán Việtdi thươngCấu tạo痍 + 傷 · di + thương nghĩa thành phần: di + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.受创伤。 2.指受创伤的人。 Từ liên quan Gần nghĩa伤亡 · 伤人 · 伤俘 · 伤兵 · 伤别 · 伤势 · 伤口 · 伤号