痍叛

yí pàndi bạn

Hán Việt: di bạn · Pinyin: yí pàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.受创的叛逆者。

Cấu tạo: 痍 (di) + 叛 (bạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.受创的叛逆者。

Từ liên quan

Gần nghĩa

叛乱 · 叛亂 · 叛党 · 叛军 · 叛匪 · 叛卖 · 叛变 · 叛国