痍痏

yí wěidi vị

Hán Việt: di vị · Pinyin: yí wěi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.创伤。多指战乱所造成的。

Cấu tạo: 痍 (di) + 痏 (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.创伤。多指战乱所造成的。

Từ liên quan

Gần nghĩa

痍伤 · 痍傷 · 痍叛 · 痍毀 · 痍毁 · 痏疥