痎市 jiē shì·giai thị Hán Việt: giai thị · Pinyin: jiē shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.隔日一次的集市。 Cấu tạo: 痎 (giai) + 市 (thị)Pinyinjiē shìHán Việtgiai thịCấu tạo痎 + 市 · giai + thị nghĩa thành phần: giai + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.隔日一次的集市。 Từ liên quan Gần nghĩa市丈 · 市丝 · 市两 · 市井 · 市亩 · 市价 · 市侩 · 市值