痎瘧
giai ngược
Hán Việt: giai ngược · Pinyin: jiē nüè
Tổng quan
(Đông y) sốt rét cách nhật
Nghĩa
Việt
- Cihui (Đông y) sốt rét cách nhật
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 疟疾的通称。亦指经年不愈的老疟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.疟疾的通称。亦指经年不愈的老疟。
Eng
- CC-CEDICT (TCM) tertian malaria
- Cihui (TCM) tertian malaria