痎痁 giai thiêm Hán Việt: giai thiêm Tổng quan Cấu tạo: 痎 (giai) + 痁 (thiêm)Hán Việtgiai thiêmCấu tạo痎 + 痁 · giai + thiêm nghĩa thành phần: giai + thiêm