痎瘧
giai ngược
Hán Việt: giai ngược · Pinyin: jiē nüè
Tổng quan
(Đông y) sốt rét cách nhật
1.疟疾的通称。亦指经年不愈的老疟。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sốt rét cách nhật
- Tần suất từ (Đông y) sốt rét cách nhật
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.疟疾的通称。亦指经年不愈的老疟。
Eng
- Cihui (TCM) tertian malaria
- Tần suất từ (TCM) tertian malaria