痏疥

wěi jiè vị giới

Hán Việt: vị giới · Pinyin: wěi jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 褊和疥疮。比喻小事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.褊和疥疮。比喻小事。