痏疥

wěi jièvị giới

Hán Việt: vị giới · Pinyin: wěi jiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.褊和疥疮。比喻小事。

Cấu tạo: 痏 (vị) + 疥 (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.褊和疥疮。比喻小事。

Từ liên quan

Gần nghĩa

疥疮 · 疥瘡 · 疥癣 · 疥虫 · 疥蟲 · 疥蛤蟆 · 疥癩野干 · 疥壁