癢處

yǎng chù dưỡng xử

Hán Việt: dưỡng xử · Pinyin: yǎng chù

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发痒的部位; 指心里怀的强烈愿望或身上存在的突出问题。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发痒的部位。 2.指心里怀的强烈愿望或身上存在的突出问题。

Eng

  • Cihui 癢處 ǎngchù p.w. itchy spot