癢心 yǎng xīn · dưỡng tâm Hán Việt: dưỡng tâm · Pinyin: yǎng xīn Tổng quan Cấu tạo: 癢 (dưỡng) + 心 (tâm)Pinyinyǎng xīnHán Việtdưỡng tâmCấu tạo癢 + 心 · dưỡng + tâm nghĩa thành phần: dưỡng + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内心烦闷。Tân Hoa Tự Điển 1.内心烦闷。