癢技

yǎng jì dưỡng kĩ

Hán Việt: dưỡng kĩ · Pinyin: yǎng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (kĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急欲表现某种技能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急欲表现某种技能。