癢滋滋

yǎng zī zī dưỡng tư tư

Hán Việt: dưỡng tư tư · Pinyin: yǎng zī zī

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (tư) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容按捺不下某种兴奋的情绪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容按捺不下某种兴奋的情绪。