癢疥 yǎng jiè · dưỡng giới Hán Việt: dưỡng giới · Pinyin: yǎng jiè Tổng quan Cấu tạo: 癢 (dưỡng) + 疥 (giới)Pinyinyǎng jièHán Việtdưỡng giớiCấu tạo癢 + 疥 · dưỡng + giới nghĩa thành phần: dưỡng + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疥疮。Tân Hoa Tự Điển 1.疥疮。