痒疹

dưỡng chẩn

Hán Việt: dưỡng chẩn

Tổng quan

(y học) bệnh ngứa sần

Cấu tạo: 癢 (dưỡng) + 疹 (chẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh ngứa
  • Tần suất từ (y học) bệnh ngứa sần

Eng

  • JMdict rash that accompanies a severe itch
  • JMdict prurigo

ja

  • JMdict 痒疹(ようしん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

疹子 · 痒痒 · 痒的 · 癢和 · 痒1. · 痒2. · 痒痒挠 · 癢和子