癢疹

dưỡng chẩn

Hán Việt: dưỡng chẩn

Tổng quan

(y học) bệnh ngứa sần

Cấu tạo: (dưỡng) + (chẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) bệnh ngứa sần

ja

  • JMdict rash that accompanies a severe itch|prurigo