癢背 yǎng bèi · dưỡng bối Hán Việt: dưỡng bối · Pinyin: yǎng bèi Tổng quan Cấu tạo: 癢 (dưỡng) + 背 (bối)Pinyinyǎng bèiHán Việtdưỡng bốiCấu tạo癢 + 背 · dưỡng + bối nghĩa thành phần: dưỡng + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作痒的背。Tân Hoa Tự Điển 1.作痒的背。