癢酥酥

yǎng sū sū dưỡng tô tô

Hán Việt: dưỡng tô tô · Pinyin: yǎng sū sū

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (tô) + (tô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容有点儿痒; 形容轻松愉快的感觉; 形容产生某种难以压抑的强烈愿望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容有点儿痒。 2.形容轻松愉快的感觉。 3.形容产生某种难以压抑的强烈愿望。