痔核

trĩ hạch

Hán Việt: trĩ hạch

Tổng quan

(y học) bệnh trĩ (y học) bệnh trĩ

新华 · Tân Hoa Đại lục

痔瘡經久不癒,肛門部分血管膨起如瘤的病。

Cấu tạo: 痔 (trĩ) + 核 (hạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trĩ
  • Biên soạn 痔核 zhìhé n. <med.> blind piles

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 痔瘡經久不癒,肛門部分血管膨起如瘤的病。

Eng

  • JMdict hemorrhoid
  • Cihui 痔核 zhìhé n. <med.> blind piles

ja

  • JMdict 痔核(じかく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

核仁 · 核儿 · 核准 · 核减 · 核力 · 核势 · 核发 · 核可