痔核
trĩ hạch
Hán Việt: trĩ hạch
Tổng quan
(y học) bệnh trĩ (y học) bệnh trĩ
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) bệnh trĩ (y học) bệnh trĩ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 痔瘡經久不癒,肛門部分血管膨起如瘤的病。
Eng
- Cihui 痔核 zhìhé n. <med.> blind piles
ja
- JMdict hemorrhoid