痔漏
trĩ lậu
Hán Việt: trĩ lậu · Pinyin: zhì lòu
Tổng quan
trĩ lậu
1.肛瘘的通称。 2.借指财政等方面的漏洞。
痔瘡潰爛經久不癒的病。也稱為「痔瘻」。
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 痔瘡潰爛經久不癒的病。也稱為「痔瘻」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.肛瘘的通称。 2.借指财政等方面的漏洞。
Đức
- Handedict Mastdarm, Analfisteln (S, Med)
other
- Nguồn khác Bệnh trĩ nặng, làm mủ ngày đêm