痔漏

zhì lòu trĩ lậu

Hán Việt: trĩ lậu · Pinyin: zhì lòu

Tổng quan

ệnh trĩ nặng, làm mủ ngày đêm. trĩ lậu trĩ lậu ☆Bệnh trĩ nặng, làm mủ ngày đêm.

Cấu tạo: (trĩ) + (lậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ệnh trĩ nặng, làm mủ ngày đêm. trĩ lậu trĩ lậu ☆Bệnh trĩ nặng, làm mủ ngày đêm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 痔瘡潰爛經久不癒的病。也稱為「痔瘻」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肛瘘的通称; 借指财政等方面的漏洞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肛瘘的通称。 2.借指财政等方面的漏洞。