痔疮

zhì chuāngtrĩ sang

Hán Việt: trĩ sang · Pinyin: zhì chuāng

Tổng quan

trĩ sang

新华 · Tân Hoa Đại lục

由直肠末端或肛管的静脉丛曲张而形成的一种外科疾病。为红色或暗红色圆形结节,表面充血呈颗粒状。分内痔、外痔和混合痔三种。便血或疼痛为主要症状。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

病名。主要是由於直腸內靜脈血管擴大曲張而成,因發生部位不同,而有內痔與外痔之分。

Cấu tạo: 痔 (trĩ) + 瘡 (sang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh trĩ
  • Google Alex v6 trĩ
  • VietPhrases trĩ sang
  • Tần suất từ bệnh trĩ; trĩ; trĩ sang; cọc, cừ, cột nhà sàn, đóng cọc, đóng cừ (trên một miếng đất...), chồng, đống, giàn thiêu xác, (thông tục) của cải chất đống, tài sản, toà nhà đồ sộ, nhà khối đồ sộ, (điện học) pin, (vật lý) lò phản ứng, (+ up, on) chất đống, chồng chất, xếp thành chồng, tích luỹ (của cải...), (quân sự) dựng (súng) chụm lại với nhau, (+ with) chất đầy, chất chứa, để đầy, (hàng hải) va (tàu) vào đá ngần; làm cho (tàu) mắc cạn, cường điệu, làm quá đáng, (thông tục) làm cho có vẻ đau đớn bi đát hơn, (từ cổ,nghĩa cổ) mặt trái đồng tiền; mặt sấp đồng tiền, lông măng, lông mịn; len cừu…
  • Biên soạn 痔瘡 hìchuāng n. hemorrhoids; piles

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。主要是由於直腸內靜脈血管擴大曲張而成,因發生部位不同,而有內痔與外痔之分。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由直肠末端或肛管的静脉丛曲张而形成的一种外科疾病。为红色或暗红色圆形结节,表面充血呈颗粒状。分内痔、外痔和混合痔三种。便血或疼痛为主要症状。

Eng

  • Cihui hemorrhoid
  • Tần suất từ 痔瘡 hìchuāng n. hemorrhoids; piles

Đức

  • Handedict Hämorrhoiden (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

疮口 · 疮疡 · 疮疤 · 疮痂 · 疮痍 · 疮痏 · 疮痕 · 痔核