痔疾

zhì jítrĩ tật

Hán Việt: trĩ tật · Pinyin: zhì jí

Tổng quan

(y học) bệnh trĩ (y học) bệnh trĩ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.痔疮。

Cấu tạo: 痔 (trĩ) + 疾 (tật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh trĩ
  • Tần suất từ (y học) bệnh trĩ (y học) bệnh trĩ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.痔疮。

Eng

  • JMdict hemorrhoids

ja

  • JMdict 痔疾(じしつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

疾之 · 疾书 · 疾呼 · 疾忙 · 疾恶 · 疾患 · 疾惡 · 疾步