痔疾

zhì jí trĩ tật

Hán Việt: trĩ tật · Pinyin: zhì jí

Tổng quan

(y học) bệnh trĩ (y học) bệnh trĩ

Cấu tạo: (trĩ) + (tật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) bệnh trĩ (y học) bệnh trĩ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痔疮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.痔疮。

ja

  • JMdict hemorrhoids