痔瘻 zhì lòu · trĩ lũ Hán Việt: trĩ lũ · Pinyin: zhì lòu Tổng quan Cấu tạo: 痔 (trĩ) + 瘻 (lũ)Pinyinzhì lòuHán Việttrĩ lũCấu tạo痔 + 瘻 · trĩ + lũ nghĩa thành phần: trĩ + lũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即痔漏。Tân Hoa Tự Điển 1.即痔漏。