痔的

trĩ đích

Hán Việt: trĩ đích

Tổng quan

(y học), (thuộc) bệnh trĩ

Cấu tạo: 痔 (trĩ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc trĩ

Từ liên quan

Gần nghĩa

痔核 · 痔漏 · 痔疮 · 痔疾 · 痔症 · 的卡 · 的哥 · 的嗣