痔衕 zhì tòng·trĩ đồng Hán Việt: trĩ đồng · Pinyin: zhì tòng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即痔漏。 Cấu tạo: 痔 (trĩ) + 同 (đồng)Pinyinzhì tòngHán Việttrĩ đồngCấu tạo痔 + 同 · trĩ + đồng nghĩa thành phần: trĩ + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即痔漏。 Từ liên quan Gần nghĩa同一 · 同上 · 同世 · 同业 · 同为 · 同义 · 同乐 · 同乡