痕印 hén yìn · ngân ấn Hán Việt: ngân ấn · Pinyin: hén yìn Tổng quan Cấu tạo: 痕 (ngân) + 印 (ấn)Pinyinhén yìnHán Việtngân ấnCấu tạo痕 + 印 · ngân + ấn nghĩa thành phần: ngân + ấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 痕迹﹐烙印。Tân Hoa Tự Điển 1.痕迹﹐烙印。