痕垢 ngân cấu Hán Việt: ngân cấu Tổng quan Cấu tạo: 痕 (ngân) + 垢 (cấu)Hán Việtngân cấuCấu tạo痕 + 垢 · ngân + cấu nghĩa thành phần: ngân + cấu Nghĩa EngCihui 痕垢 éngòu n. old dirty marks M:²kuài