痕影

hén yǐng ngân ảnh

Hán Việt: ngân ảnh · Pinyin: hén yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹痕迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹痕迹。