痕沫

hén mò ngân mạt

Hán Việt: ngân mạt · Pinyin: hén mò

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水沫的痕迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水沫的痕迹。